le khoi cong tieng anh la gi

 Lễ khởi công tiếng Anh là gì? Những từ vựng lễ khởi công chuyên dùng

Lễ khởi công là một sự kiện quan trọng đánh dấu sự khởi đầu xây dựng cho một công trình mới. Việc tổ chức lễ khởi công trang trọng và chu đáo sẽ góp phần tạo động lực cho các nhà thầu thi công xây dựng công trình đúng tiến độ và chất lượng. Vậy lễ khởi công tiếng Anh là gì? Cùng LuxEvent tìm hiểu sâu hơn nhé!

Lễ khởi công tiếng Anh là gì?

Lễ khởi công, hay còn gọi là lễ động thổ, là một sự kiện quan trọng đánh dấu sự khởi đầu của một dự án xây dựng. Trong tiếng Anh, lễ này được gọi là "Groundbreaking Ceremony".

Groundbreaking Ceremony là một cụm từ tiếng Anh có nghĩa đen là "lễ phá vỡ mặt đất". Nó được sử dụng để mô tả một sự kiện chính thức diễn ra khi bắt đầu xây dựng một công trình mới. Lễ này thường bao gồm các nghi thức như đào xới đất tượng trưng, ​​phát biểu của các quan chức, và cắt băng khánh thành.

Từ "groundbreaking" trong tiếng Anh có nghĩa là "phá vỡ mặt đất". Khi tổ chức lễ khởi công, các đại biểu sẽ tham gia nghi thức cuốc xẻng tượng trưng cho việc phá vỡ mặt đất, đánh dấu sự khởi đầu của công trình xây dựng.




Những từ vựng tiếng anh trong lễ khởi công

1. Từ vựng chung

  • Groundbreaking ceremony: Lễ khởi công

  • Kickoff event: Sự kiện khởi động

  • Milestone: Cột mốc quan trọng

  • Commemorate: Kỷ niệm

  • Official: Chính thức

  • Inaugurate: Khai trương

  • Commence: Bắt đầu

  • Underway: Đang tiến hành

  • Construction: Xây dựng

  • Project: Dự án

  • Development: Phát triển

  • Site: Mặt bằng

  • Venue: Địa điểm

  • Guest: Khách mời

  • Speakers: Diễn giả

  • Officiator: Người chủ trì

  • Agenda: Chương trình

  • Schedule: Lịch trình

  • Invitation: Thiệp mời

  • Press release: Thông cáo báo chí

  • Media coverage: Bảo trợ truyền thông

2. Từ vựng về hoạt động

  • Break ground: Động thổ

  • Turn the first sod: Bắt đầu cuốc xẻng đầu tiên

  • Dig the first shovelful of dirt: Cào xẻng đất đầu tiên

  • Lay the foundation: Đặt nền móng

  • Drive the first stake: Đóng cọc đầu tiên

  • Cut the ribbon: Cắt băng khánh thành

  • Unveil the plaque: Khai trương bảng hiệu

  • Give a speech: Diễn thuyết

  • Make remarks: Phát biểu

  • Offer congratulations: Chúc mừng

  • Express gratitude: Bày tỏ lòng biết ơn

3. Từ vựng về lời chúc

  • Congratulations on the groundbreaking of your new project! Chúc mừng lễ khởi công dự án mới của bạn!

  • I wish you all the best in the construction of this exciting new development. Chúc bạn mọi điều tốt đẹp nhất trong việc xây dựng dự án mới đầy thú vị này.

  • I am confident that this project will be a great success. Tôi tin rằng dự án này sẽ thành công vang dội.

  • May this project bring prosperity and opportunity to the community. Chúc dự án này mang lại sự thịnh vượng và cơ hội cho cộng đồng.

  • I look forward to seeing the finished product. Tôi rất mong được nhìn thấy sản phẩm hoàn chỉnh.


Hy vọng những chia sẻ trên đây sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh hiệu quả trong các lễ khởi công.


Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

backdrop gala dinner

team building long hai

kick off la gi